Trang này tập hợp các chi tiết thiết thực giúp bạn lên kế hoạch cho thời gian lưu trú, học phí ngắn hạn, phí lớp tự chọn, giờ nhận và trả phòng ký túc xá, bữa ăn, đưa đón sân bay, và những gì sẽ diễn ra trong ngày đầu tiên. Hãy giữ trang này như một tài liệu tham khảo nhanh trước khi đến và trong suốt thời gian ở học viện.
Học phí & Lớp học
Cách tính phí cho thời gian lưu trú ngắn hơn, và mức giá cho bất kỳ lớp tự chọn nào bạn muốn thêm vào lịch học.
Học phí ngắn hạn (dưới 4 tuần)
Nếu bạn học ít hơn một kỳ 4 tuần đầy đủ, học phí được tính theo tỷ lệ phần trăm của tổng phí 4 tuần, dựa trên số tuần đăng ký.
| Thời gian lưu trú | Phần trăm của phí 4 tuần |
|---|---|
| 1 tuần | 40% |
| 2 tuần | 65% |
| 3 tuần | 90% |
Việc tính toán dựa trên tổng học phí 4 tuần.
Lớp học bổ sung (4 tuần)
Bạn có thể thêm các lớp học bổ sung vào chương trình của mình với mức giá sau, tính theo kỳ 4 tuần.
| Loại lớp | Mức giá (4 tuần) |
|---|---|
| 1:1 Class (ESL) | ₱8,000 |
| 1:1 Class (Test Course) | ₱10,000 |
| Lớp nhóm | ₱6,000 |
Mức giá lớp nhóm chỉ áp dụng cho 2 lớp.
Chỗ ở
Giờ nhận và trả phòng tiêu chuẩn, phí điều chỉnh chúng, và cách hoạt động của tiền đặt cọc.
Nhận & Trả phòng ký túc xá
Lịch ký túc xá tiêu chuẩn cho học viên đến và rời đi:
Từ ngày 22 tháng 3 năm 2026: nhận phòng sẽ từ Chủ Nhật lúc 5:00 sáng. Giờ trả phòng giữ nguyên.
Nhận phòng sớm & Trả phòng muộn
Cần đến sớm hơn hoặc rời đi muộn hơn lịch tiêu chuẩn? Có thể áp dụng phụ phí, tùy theo loại phòng của bạn.
| Dịch vụ | Deluxe | Premium & Eco Villa |
|---|---|---|
| Nhận phòng sớm (1 ngày) | ₱1,500 | ₱2,000 |
| Trả phòng muộn, trong vòng 12 giờ (mỗi ngày) | ₱1,000 | ₱1,500 |
| Trả phòng muộn, quá 12 giờ (mỗi ngày) | ₱1,500 | ₱2,000 |
Tiền đặt cọc
Tiền đặt cọc được thu vào đầu thời gian lưu trú và hoàn lại sau khi hoàn tất kiểm tra phòng trước khi trả phòng, với điều kiện không có hư hỏng.
Bữa ăn & Di chuyển
Những gì được cung cấp trong nhà ăn, cùng các lựa chọn để đi đến và rời khỏi học viện vào đầu và cuối thời gian lưu trú của bạn.
Bữa ăn
Các bữa ăn được phục vụ tại nhà ăn theo lịch sau:
Đón tại sân bay
Học viện sắp xếp đưa đón từ sân bay đến khuôn viên. Chọn giữa đón chung theo nhóm hoặc xe riêng.
| Loại hình đón | Clark | Manila |
|---|---|---|
| BESA đón theo nhóm | ₱3,000 | ₱3,000 |
| Đón riêng (mỗi xe) | ₱8,500 | ₱13,000 |
Khởi hành (BESA đưa tiễn)
Khi khởi hành, học viện cung cấp dịch vụ đưa tiễn đến Clark, với nhiều khung giờ đã định sẵn.
Để di chuyển đến Manila, khuyến nghị dùng JoyBus.
Bắt đầu
Những gì diễn ra trong ngày đầu tiên của bạn tại khuôn viên.
Lịch ngày đầu tiên
Lịch học của bạn bắt đầu lúc 1:30 chiều thứ Hai. Trước khi bắt đầu lớp học, có thời gian dành riêng để giải quyết các thủ tục đến cần thiết, học viên có thể chụp ảnh cho SSP, đổi tiền và mua bất kỳ vật dụng cần thiết nào.






